kiểm phiếu

kiểm phiếu

Sau khi kết thúc bỏ phiếu, hội đồng bầu cử sẽ tiến hành kiểm phiếu ngay tại phòng bỏ phiếu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động đếm, kiểm tra xác định kết quả của các phiếu sau một cuộc bỏ phiếu hoặc bầu cử. Quá trình này được thực hiện một cách hệ thống, công khai minh bạch, thường dưới sự giám sát của các bên liên quan, để đảm bảo tính chính xác công bằng của kết quả bầu cử.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi kết thúc bỏ phiếu, hội đồng bầu cử sẽ tiến hành kiểm phiếu ngay tại phòng bỏ phiếu.
    • Việc kiểm phiếu phải được thực hiện công khai, sự chứng kiến của đại diện cử tri.
    • Kết quả kiểm phiếu sơ bộ sẽ được công bố trong vòng 24 giờ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tổ kiểm phiếu": chỉ nhóm người hoặc ban được thành lập để thực hiện nhiệm vụ kiểm phiếu.

    • Các thành viên tổ kiểm phiếu phải xác nhận vào biên bản kiểm phiếu.
  • "biên bản kiểm phiếu": văn bản ghi chép đầy đủ, chính thức về quá trình kết quả kiểm phiếu.

    • Biên bản kiểm phiếu được lập thành nhiều bản gửi đến các cơ quan thẩm quyền.
  • "quy trình kiểm phiếu": chỉ toàn bộ các bước, quy định được đặt ra để thực hiện việc kiểm phiếu.

    • Quy trình kiểm phiếu được quy định rất chặt chẽ trong luật bầu cử.
Biến thể từ gần giống
  • Kiểm tra (động từ): xem xét, đánh giá để xác định tính đúng đắn, đầy đủ. (Nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho phiếu bầu).
  • Đếm phiếu (động từ): hành động đếm số lượng phiếu. Đây một phần công việc trong quá trình "kiểm phiếu" hoàn chỉnh, "kiểm phiếu" bao gồm cả việc kiểm tra tính hợp lệ của phiếu trước khi đếm.
  • Bỏ phiếu (động từ): hành động của cử tri khi đi bầu, diễn ra trước khi kiểm phiếu.
  • Bầu cử (danh từ): cuộc bầu chọn nói chung, sự kiện bao trùm bao gồm cả việc bỏ phiếu kiểm phiếu.
Từ đồng nghĩa
  • Phổ phiếu: (từ , ít dùng) có nghĩa tương đương với kiểm phiếu.
  • Kiểm kê phiếu bầu: cách nói dài, nhấn mạnh vào việc kiểm kê, thống kê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt trong ngữ cảnh này)

Thành ngữ liên quan

(Từ "kiểm phiếu" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)